SVGPathElement
Baseline
Widely available
*
This feature is well established and works across many devices and browser versions. It’s been available across browsers since July 2015.
* Some parts of this feature may have varying levels of support.
Giao diện SVGPathElement tương ứng với phần tử <path>.
Note:
Trong SVG 2, các phương thức getPathSegAtLength() và createSVGPathSeg* đã bị loại bỏ, đồng thời thuộc tính pathLength cùng các phương thức getTotalLength() và getPointAtLength() đã được chuyển sang SVGGeometryElement.
Thuộc tính phiên bản
Giao diện này kế thừa các thuộc tính từ giao diện cha SVGGeometryElement.
SVGPathElement.pathLengthRead only-
Thuộc tính này phản ánh thuộc tính
pathLength.
Phương thức phiên bản
Giao diện này cũng kế thừa các phương thức từ giao diện cha SVGGeometryElement.
SVGPathElement.getPathData()Experimental-
Trả về chuỗi các đoạn đường dẫn tương ứng với dữ liệu đường dẫn, tùy chọn chuẩn hóa các giá trị và loại đoạn.
SVGPathElement.getPointAtLength()-
Trả về điểm tại một khoảng cách nhất định dọc theo đường dẫn.
SVGPathElement.getTotalLength()-
Trả về giá trị tính toán của trình duyệt cho tổng độ dài của đường dẫn theo đơn vị người dùng.
SVGPathElement.setPathData()Experimental-
Đặt chuỗi các đoạn đường dẫn làm dữ liệu đường dẫn mới.
SVGPathElement.getPathSegmentAtLength()Experimental-
Trả về đoạn tại một khoảng cách nhất định dọc theo đường dẫn.
Phương thức đã lỗi thời
SVGPathElement.getPathSegAtLength()Deprecated-
Trả về một số nguyên không dấu đại diện cho chỉ mục trong
pathSegListsử dụng thuật toán tính khoảng cách dọc theo đường dẫn của trình duyệt. SVGPathElement.createSVGPathSegClosePath()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegClosePathđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegMovetoAbs()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegMovetoAbsđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegMovetoRel()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegMovetoRelđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegLinetoAbs()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegLinetoAbsđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegLinetoRel()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegLinetoRelđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegCurvetoCubicAbs()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegCurvetoCubicAbsđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegCurvetoCubicRel()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegCurvetoCubicRelđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegCurvetoQuadraticAbs()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegCurvetoQuadraticAbsđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegCurvetoQuadraticRel()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegCurvetoQuadraticRelđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegArcAbs()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegArcAbsđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegArcRel()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegArcRelđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegLinetoHorizontalAbs()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegLinetoHorizontalAbsđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegLinetoHorizontalRel()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegLinetoHorizontalRelđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegLinetoVerticalAbs()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegLinetoVerticalAbsđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegLinetoVerticalRel()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegLinetoVerticalRelđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegCurvetoCubicSmoothAbs()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegCurvetoCubicSmoothAbsđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegCurvetoCubicSmoothRel()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegCurvetoCubicSmoothRelđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegCurvetoQuadraticSmoothAbs()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegCurvetoQuadraticSmoothAbsđộc lập, không có cha. SVGPathElement.createSVGPathSegCurvetoQuadraticSmoothRel()Deprecated-
Trả về một đối tượng
SVGPathSegCurvetoQuadraticSmoothRelđộc lập, không có cha.
Thông số kỹ thuật
| Specification |
|---|
| Scalable Vector Graphics (SVG) 2> # InterfaceSVGPathElement> |
Tương thích trình duyệt
Xem thêm
- Phần tử SVG
<path>