<math>
Baseline
Widely available
This feature is well established and works across many devices and browser versions. It’s been available across browsers since January 2023.
Phần tử <math> MathML là phần tử MathML cấp cao nhất, dùng để viết một công thức toán học duy nhất. Nó có thể được đặt trong nội dung HTML ở nơi flow content được phép.
Note: Xem trang Authoring MathML để có mẹo tích hợp đúng cách các công thức MathML vào trang web của bạn và xem trang Guides để có thêm các ví dụ minh họa.
Thuộc tính
Các thuộc tính của phần tử này bao gồm các thuộc tính MathML toàn cục cùng với thuộc tính sau:
display-
Thuộc tính enumerated này chỉ định cách phần đánh dấu MathML bên trong sẽ được hiển thị. Nó có thể nhận một trong các giá trị sau:
block, nghĩa là phần tử này sẽ được hiển thị thành một khối riêng bên ngoài dòng văn bản hiện tại và vớimath-styleđược đặt thànhnormal.inline, nghĩa là phần tử này sẽ được hiển thị bên trong dòng văn bản hiện tại và vớimath-styleđược đặt thànhcompact.
Nếu không có thuộc tính này, giá trị mặc định là
inline.
Trợ năng
Phần tử <math> có vai trò ARIA ngầm định math. Các công nghệ hỗ trợ có thể dùng vai trò này để nhận biết nội dung là một biểu thức toán học và truyền đạt nó cho người dùng.
Ví dụ, trình đọc màn hình sẽ biểu diễn công thức bậc hai sau tương tự như:
x bằng phân số bắt đầu, trừ b cộng hoặc trừ căn bậc hai của b bình phương trừ bốn a c, hết căn, trên hai a, hết phân số, toán học
Đánh dấu cho công thức bậc hai
<math display="block">
<mrow>
<mi>x</mi>
<mo>=</mo>
<mfrac>
<mrow>
<mrow>
<mo>−</mo>
<mi>b</mi>
</mrow>
<mo>±</mo>
<msqrt>
<mrow>
<msup>
<mi>b</mi>
<mn>2</mn>
</msup>
<mo>−</mo>
<mrow>
<mn>4</mn>
<mo></mo>
<mi>a</mi>
<mo></mo>
<mi>c</mi>
</mrow>
</mrow>
</msqrt>
</mrow>
<mrow>
<mn>2</mn>
<mo></mo>
<mi>a</mi>
</mrow>
</mfrac>
</mrow>
</math>
Ví dụ
Ví dụ này chứa hai công thức MathML. Công thức đầu tiên được hiển thị thành một khối riêng ở giữa, chiếm đúng lượng không gian cần thiết. Công thức thứ hai được hiển thị ngay trong đoạn văn, với kích thước và khoảng cách giảm đi để tối thiểu hóa chiều cao của nó.
<p>
Tổng vô hạn
<math display="block">
<mrow>
<munderover>
<mo>∑</mo>
<mrow>
<mi>n</mi>
<mo>=</mo>
<mn>1</mn>
</mrow>
<mrow>
<mo>+</mo>
<mn>∞</mn>
</mrow>
</munderover>
<mfrac>
<mn>1</mn>
<msup>
<mi>n</mi>
<mn>2</mn>
</msup>
</mfrac>
</mrow>
</math>
bằng số thực
<math display="inline">
<mfrac>
<msup>
<mi>π</mi>
<mn>2</mn>
</msup>
<mn>6</mn>
</mfrac>
</math>
.
</p>
Tóm tắt kỹ thuật
Đặc tả
| Specification |
|---|
| MathML Core> # the-top-level-math-element> |