<frequency-percentage>
Kiểu dữ liệu <frequency-percentage> trong CSS đại diện cho một giá trị có thể là <frequency> hoặc <percentage>. Các giá trị tần số, ví dụ như cao độ của giọng nói, hiện không được dùng trong bất kỳ thuộc tính CSS nào.
Cú pháp
Giá trị của <frequency-percentage> là một <frequency> hoặc một <percentage>; xem các trang tham chiếu riêng của chúng để biết chi tiết về cú pháp.
Mô tả
>Sử dụng trong calc()
Khi <frequency-percentage> được chỉ định là kiểu cho phép, điều này có nghĩa là phần trăm phân giải thành một tần số và do đó có thể được dùng trong biểu thức calc().
Cú pháp chính thức
<frequency-percentage> =
<frequency> |
<percentage>
Ví dụ
>Giá trị phần trăm hợp lệ
90% Phần trăm dương +90% Phần trăm dương với dấu + phía trước -90% Phần trăm âm — không hợp lệ cho tất cả các thuộc tính dùng phần trăm
Giá trị phần trăm không hợp lệ
90 % Không được có khoảng trắng giữa số và đơn vị
Giá trị tần số hợp lệ
12Hz Số nguyên dương 4.3Hz Số thực 14KhZ Đơn vị không phân biệt hoa thường, dù không khuyến khích dùng kiểu viết hoa không theo SI. +0Hz Số không, có dấu + và đơn vị -0kHz Số không, có dấu - và đơn vị
Giá trị tần số không hợp lệ
12.0 Đây là <number>, không phải <frequency>, vì thiếu đơn vị. 7 Hz Không được có khoảng trắng giữa số và đơn vị. 0 Mặc dù số không không có đơn vị là <length> hợp lệ, nhưng là <frequency> không hợp lệ.
Thông số kỹ thuật
| Specification |
|---|
| CSS Values and Units Module Level 4> # typedef-frequency-percentage> |
Khả năng tương thích trình duyệt
Hiện tại không có trình duyệt nào hỗ trợ tính năng này.
Xem thêm
- Các kiểu dữ liệu CSS
- Module CSS values and units
- Các kiểu dữ liệu CSS liên quan: