<dimension>
Baseline
Widely available
This feature is well established and works across many devices and browser versions. It’s been available across browsers since July 2015.
Kiểu dữ liệu <dimension> trong CSS biểu diễn một <number> với đơn vị đi kèm, ví dụ 10px.
CSS dùng kích thước để chỉ định khoảng cách (<length>), thời lượng (<time>), tần số (<frequency>), độ phân giải (<resolution>) và các đại lượng khác.
Cú pháp
Cú pháp của <dimension> là một <number> theo sau ngay lập tức bởi một đơn vị là một định danh. Định danh đơn vị không phân biệt chữ hoa/thường.
Ví dụ
>Kích thước hợp lệ
12px 12 pixel 1rem 1 rem 1.2pt 1.2 điểm 2200ms 2200 mili giây 5s 5 giây 200hz 200 Hertz 200Hz 200 Hertz (các giá trị không phân biệt chữ hoa/thường)
Kích thước không hợp lệ
12 px Đơn vị phải đứng ngay sau số. 12"px" Đơn vị là định danh và do đó không được trích dẫn. 3sec Đơn vị giây được viết tắt là "s" chứ không phải "sec".
Thông số kỹ thuật
| Specification |
|---|
| CSS Values and Units Module Level 4> # dimensions> |
Khả năng tương thích trình duyệt
Xem thêm
- Các kiểu dữ liệu CSS
- Tìm hiểu cách tạo kiểu HTML bằng CSS
- Khoảng cách CSS (
<length>), thời lượng (<time>), tần số (<frequency>), và độ phân giải (<resolution>)