scaleY()

Baseline Widely available

This feature is well established and works across many devices and browser versions. It’s been available across browsers since July 2015.

Hàm scaleY() CSS function định nghĩa một phép biến đổi thay đổi kích thước phần tử dọc theo trục y (thẳng đứng). Kết quả của hàm là kiểu dữ liệu <transform-function>.

Try it

transform: scaleY(1);
transform: scaleY(0.7);
transform: scaleY(1.3);
transform: scaleY(-0.5);
<section id="default-example">
  <img
    class="transition-all"
    id="example-element"
    src="/shared-assets/images/examples/firefox-logo.svg"
    width="200" />
</section>

Hàm sửa đổi tung độ (thẳng đứng, tọa độ y) của mỗi điểm phần tử theo một hệ số không đổi, ngoại trừ khi hệ số tỉ lệ là 1, trong trường hợp đó hàm là phép biến đổi đồng nhất. Tỉ lệ không đẳng hướng, và các góc của phần tử không được bảo toàn. scaleY(-1) định nghĩa đối xứng trục, với trục nằm ngang đi qua gốc tọa độ (như được chỉ định bởi thuộc tính transform-origin).

Note: scaleY(sy) tương đương với scale(1, sy) hoặc scale3d(1, sy, 1).

transform: rotateX(180deg); === transform: scaleY(-1);

Cú pháp

css
scaleY(s)

Giá trị

s

<number> biểu thị hệ số tỉ lệ áp dụng lên tung độ (thẳng đứng, tọa độ y) của mỗi điểm của phần tử.

Tọa độ Descartes trên ℝ^2 Tọa độ đồng nhất trên ℝℙ^2 Tọa độ Descartes trên ℝ^3 Tọa độ đồng nhất trên ℝℙ^3
(100s)\left( \begin{array}{cc} 1 & 0 \\ 0 & s \end{array} \right)
(1000s0001)\left( \begin{array}{ccc} 1 & 0 & 0 \\ 0 & s & 0 \\ 0 & 0 & 1 \end{array} \right)
(1000s0001)\left( \begin{array}{ccc} 1 & 0 & 0 \\ 0 & s & 0 \\ 0 & 0 & 1 \end{array} \right)
(10000s0000100001)\left( \begin{array}{cccc} 1 & 0 & 0 & 0 \\ 0 & s & 0 & 0 \\ 0 & 0 & 1 & 0 \\ 0 & 0 & 0 & 1 \end{array} \right)
[1 0 0 s 0 0]

Cú pháp chính thức

<scaleY()> = 
scaleY( <number> )

Ví dụ

HTML

html
<div>Normal</div>
<div class="scaled">Scaled</div>

CSS

css
div {
  width: 80px;
  height: 80px;
  background-color: skyblue;
}

.scaled {
  transform: scaleY(0.6);
  background-color: pink;
}

Kết quả

Thông số kỹ thuật

Specification
CSS Transforms Module Level 1
# funcdef-transform-scaley

Khả năng tương thích trình duyệt

Xem thêm