initial

Baseline Widely available

This feature is well established and works across many devices and browser versions. It’s been available across browsers since November 2015.

Từ khóa initial trong CSS áp dụng giá trị khởi tạo (hay mặc định) của một thuộc tính cho một phần tử. Nó có thể được áp dụng cho bất kỳ thuộc tính CSS nào, kể cả thuộc tính viết tắt all. Khi đặt all thành initial, tất cả các thuộc tính CSS có thể được phục hồi về giá trị khởi tạo của chúng cùng một lúc, thay vì phải phục hồi từng thuộc tính riêng lẻ.

Đối với các thuộc tính kế thừa, giá trị khởi tạo có thể không như bạn mong đợi. Bạn nên cân nhắc sử dụng các từ khóa inherit, unset, revert hoặc revert-layer thay thế.

Ví dụ

Sử dụng cơ bản

Trong ví dụ này, chúng ta dùng từ khóa initial để đặt lại giá trị thuộc tính colorfont-size của một phần tử.

HTML

html
<p>
  This text is red and large.
  <em
    >This text is in the initial color (typically black) and initial size
    (typically 16px).</em
  >
  This is red and large again.
</p>

CSS

Chúng ta đặt colorfont-size trên phần tử <p>, sau đó đặt các thuộc tính đó thành initial trên phần tử <em> để đặt lại chúng.

css
p {
  color: red;
  font-size: 2rem;
}

em {
  color: initial;
  font-size: initial;
}

Kết quả

Với từ khóa initial trong ví dụ này, các giá trị colorfont-size trên phần tử em được phục hồi về giá trị khởi tạo của colorfont-size tương ứng.

Thông số kỹ thuật

Specification
CSS Cascading and Inheritance Level 4
# initial

Khả năng tương thích trình duyệt

Xem thêm