crossorigin
Thuộc tính crossorigin, hợp lệ trên các phần tử <image>, <feImage>, và <script>, cung cấp hỗ trợ cấu hình các yêu cầu Cross-Origin Resource Sharing (CORS) cho dữ liệu được phần tử đó tải về.
Bảng này cho thấy các từ khóa có thể dùng và ý nghĩa của chúng:
| Từ khóa | Mô tả |
|---|---|
anonymous |
Các yêu cầu CORS của client cho phần tử này sẽ có cờ thông tin xác thực được đặt thành 'same-origin'. |
use-credentials |
Các yêu cầu CORS của client cho phần tử này sẽ có cờ thông tin xác thực được đặt thành 'include'. |
"" |
Đặt tên thuộc tính thành một giá trị rỗng, như crossorigin hoặc crossorigin="", giống như anonymous. |
Nó tuân theo cùng các quy tắc xử lý như thuộc tính HTML crossorigin.
Ví dụ
html
<svg width="200" height="200" xmlns="http://www.w3.org/2000/svg">
<image
href="https://example.com/mdn_logo_dark.png"
height="200"
width="200"
crossorigin="use-credentials" />
</svg>
Thông số kỹ thuật
| Specification |
|---|
| Filter Effects Module Level 1> # element-attrdef-feimage-crossorigin> |
| Scalable Vector Graphics (SVG) 2> # ImageElementCrossoriginAttribute> |